siberian elm

siberian elm

A gardener plants a young siberian elm in a city park.

Định nghĩa

Danh từ: siberian elm (cây du Siberia) một loại cây bụi hoặc cây thân gỗ nguồn gốc từ châu Á, phát triển nhanh thường được trồngHoa Kỳ để làm cây che bóng hoặc cây cảnh.

dụ sử dụng
  • (Cây du Siberia thường được trồngkhu vực đô thị phát triển nhanh.)
  • (Nhiều chủ nhà chọn cây du Siberia tính chịu đựng tốt ít cần chăm sóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Siberian elm as a shelter belt": cây du Siberia được sử dụng làm hàng rào chắn gió hoặc che chắn.
    • Farmers plant siberian elm to create a shelter belt for their crops. (Nông dân trồng cây du Siberia để tạo hàng rào chắn gió cho mùa màng.)
  • "Siberian elm for ornament": cây du Siberia được trồng nhằm mục đích trang trí.
    • The siberian elm is valued for its attractive foliage in ornamental gardens. (Cây du Siberia được đánh giá cao tán đẹp trong các khu vườn trang trí.)
Biến thể từ gần giống
  • Elm (danh từ): cây du (chung cho các loài du).
    • The elm tree in the park is over 100 years old. (Cây du trong công viên đã hơn 100 năm tuổi.)
  • Siberian (tính từ): thuộc về Siberia.
    • The siberian climate is very cold in winter. (Khí hậu Siberia rất lạnh vào mùa đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Ulmus pumila (danh từ): tên khoa học của cây du Siberia.
    • Ulmus pumila is the scientific name for the siberian elm. (Ulmus pumila tên khoa học của cây du Siberia.)
  • Asian elm (danh từ): cây du châu Á (một tên gọi khác).
    • The Asian elm is similar to the siberian elm in growth habit. (Cây du châu Á thói quen sinh trưởng tương tự cây du Siberia.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan đến .)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến .)